gạch ống
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại gạch xây dựng có hình dạng ống rỗng bên trong: "gạch ống" là một loại vật liệu xây dựng, thường làm từ đất sét nung, có hình hộp chữ nhật với hai hoặc nhiều lỗ rỗng chạy dọc thân. Thiết kế rỗng giúp giảm trọng lượng và tăng khả năng cách nhiệt, cách âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà thầu đề xuất sử dụng gạch ống để xây tường bao. (Nhà thầu đề xuất sử dụng gạch ống để xây tường bao.)
- So với gạch đặc, gạch ống nhẹ hơn và dễ thi công hơn. (So với gạch đặc, gạch ống nhẹ hơn và dễ thi công hơn.)
- Tường xây bằng gạch ống thường có khả năng cách nhiệt tốt. (Tường xây bằng gạch ống thường có khả năng cách nhiệt tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xây bằng gạch ống": chỉ phương pháp xây dựng sử dụng chủ yếu loại gạch này.
- Căn nhà cấp 4 được xây bằng gạch ống, mái lợp tôn. (Căn nhà cấp 4 được xây bằng gạch ống, mái lợp tôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gạch đặc (danh từ): loại gạch xây không có lỗ rỗng, chắc và nặng hơn gạch ống.
- Gạch block (danh từ): loại gạch xây lớn, thường làm từ bê tông, có thể rỗng hoặc đặc.
- Gạch men (danh từ): loại gạch có phủ lớp men, dùng để ốp lát.
Từ đồng nghĩa
- Gạch rỗng: từ đồng nghĩa mô tả đặc điểm cấu tạo.
- Gạch lỗ: cách gọi thông dụng khác cùng chỉ loại gạch này.
Lưu ý sử dụng
- "Gạch ống" chủ yếu được dùng như một danh từ trong lĩnh vực xây dựng. Từ này ít khi được dùng với nghĩa bóng hay trong các thành ngữ. Khi nói, cần phân biệt với "gạch ống" trong cụm từ chỉ một loại thực phẩm (như lòng ống) để tránh nhầm lẫn, dựa vào ngữ cảnh.